lactalbumine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
lactalbumine nghĩa là sữa.
Nghĩa của lactalbumine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, hóa học (lactanbumin, anbumin) sữa.
Dạng từ của lactalbumine
Đi với mạo từ: une lactalbumine · la lactalbumine
| Số nhiều | lactalbumines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lactalbumin
Câu hỏi thường gặp
lactalbumine nghĩa là gì?
lactalbumine (danh từ) nghĩa là sữa.
lactalbumine là giống đực hay giống cái?
lactalbumine là danh từ giống cái (dùng với une, la).