TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactalbumine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lactalbumine nghĩa là sữa.

Nghĩa của lactalbumine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, hóa học (lactanbumin, anbumin) sữa.

Dạng từ của lactalbumine

Đi với mạo từ: une lactalbumine · la lactalbumine

Số nhiềulactalbumines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactalbumin

Câu hỏi thường gặp

lactalbumine nghĩa là gì?

lactalbumine (danh từ) nghĩa là sữa.

lactalbumine là giống đực hay giống cái?

lactalbumine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.