Sổ tay tiếng Pháp là gì?
"sổ tay" trong tiếng Pháp là carnet (danh từ), manuel (tính từ), cahier (danh từ).
carnet Danh từ · giống đực
/kaʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ tay.
manuel Tính từ
/ma.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng tay, làm bằng tay (travail manuel — lao động chân tay)
cahier Danh từ · giống đực
/ka.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay, tập.
calepin Danh từ · giống đực
/kal.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ tay bỏ túi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sổ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sổ tay tiếng Pháp là gì?
"sổ tay" trong tiếng Pháp là carnet (danh từ), manuel (tính từ), cahier (danh từ).