TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sổ tay tiếng Pháp là gì?

"sổ tay" trong tiếng Pháp là carnet (danh từ), manuel (tính từ), cahier (danh từ).

carnet Danh từ · giống đực

/kaʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay.

Xem đầy đủ từ "carnet": giống, cách chia, thành ngữ →

manuel Tính từ

/ma.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng tay, làm bằng tay (travail manuel — lao động chân tay)

Xem đầy đủ từ "manuel": giống, cách chia, thành ngữ →

cahier Danh từ · giống đực

/ka.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay, tập.

Xem đầy đủ từ "cahier": giống, cách chia, thành ngữ →

calepin Danh từ · giống đực

/kal.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay bỏ túi.

Xem đầy đủ từ "calepin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sổ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sổ tay tiếng Pháp là gì?

"sổ tay" trong tiếng Pháp là carnet (danh từ), manuel (tính từ), cahier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.