Số mệnh tiếng Pháp là gì?
"số mệnh" trong tiếng Pháp là destin (danh từ), sort (danh từ).
destin Danh từ · giống đực
/dɛs.tɛ̃/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Định mệnh, số mệnh.
- Nul ne peut fuir son destin. Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.
sort Danh từ · giống đực
/sɔʁ/ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Số mệnh, số phận.
- Les caprices du sort số mệnh oái oăm
- un sort enviable một số phận đáng thèm thuồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số mệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số mệnh tiếng Pháp là gì?
"số mệnh" trong tiếng Pháp là destin (danh từ), sort (danh từ).