TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parque

danh từ giống cái (f)
/paʁk/ giọng máy của trình duyệt

parque nghĩa là thần mệnh, cái chết.

Nghĩa của parque

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Thần mệnh.
  2. Văn học Số mệnh; cái chết.

Dạng từ của parque

Đi với mạo từ: une parque · la parque

Số nhiềuParques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any one of the Parcae

Câu hỏi thường gặp

parque nghĩa là gì?

parque (danh từ) nghĩa là thần mệnh, cái chết.

parque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parque (giọng Pháp chuẩn): /paʁk/.

parque là giống đực hay giống cái?

parque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.