parque
danh từ giống cái (f)
/paʁk/ giọng máy của trình duyệt
parque nghĩa là thần mệnh, cái chết.
Nghĩa của parque
Danh từ · giống cái
- Thân mật Thần mệnh.
- Văn học Số mệnh; cái chết.
Dạng từ của parque
Đi với mạo từ: une parque · la parque
| Số nhiều | Parques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any one of the Parcae
Câu hỏi thường gặp
parque nghĩa là gì?
parque (danh từ) nghĩa là thần mệnh, cái chết.
parque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parque (giọng Pháp chuẩn): /paʁk/.
parque là giống đực hay giống cái?
parque là danh từ giống cái (dùng với une, la).