TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parpaing

danh từ giống đực (m)
/paʁ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parpaing nghĩa là gạch nén.

Nghĩa của parpaing

Danh từ · giống đực

  1. Đá xây vừa bề dày tường.
  2. Gạch nén.

Dạng từ của parpaing

Đi với mạo từ: un parpaing · le parpaing

Số nhiềuparpaings
Giống cáiparpaigne
Giống cái số nhiềuparpaignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perpend stone, through stone; breeze-block (building block)
  • Tính từ through (stone, ashlar)

Câu hỏi thường gặp

parpaing nghĩa là gì?

parpaing (danh từ) nghĩa là gạch nén.

parpaing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parpaing (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.pɛ̃/.

parpaing là giống đực hay giống cái?

parpaing là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.