parpaing
danh từ giống đực (m)
/paʁ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
parpaing nghĩa là gạch nén.
Nghĩa của parpaing
Danh từ · giống đực
- Đá xây vừa bề dày tường.
- Gạch nén.
Dạng từ của parpaing
Đi với mạo từ: un parpaing · le parpaing
| Số nhiều | parpaings |
| Giống cái | parpaigne |
| Giống cái số nhiều | parpaignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perpend stone, through stone; breeze-block (building block)
- Tính từ through (stone, ashlar)
Câu hỏi thường gặp
parpaing nghĩa là gì?
parpaing (danh từ) nghĩa là gạch nén.
parpaing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parpaing (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.pɛ̃/.
parpaing là giống đực hay giống cái?
parpaing là danh từ giống đực (dùng với un, le).