TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parpaillot

danh từ giống đực (m)
/paʁ.pa.jo/ giọng máy của trình duyệt

parpaillot nghĩa là tín đồ tin lành.

Nghĩa của parpaillot

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt; hài hước Giáo đồ phái Can-vin; tín đồ Tin lành.

Dạng từ của parpaillot

Đi với mạo từ: un parpaillot · le parpaillot

Số nhiềuparpaillots
Giống cáiparpaillote

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parpaillot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Protestant; misbeliever

Câu hỏi thường gặp

parpaillot nghĩa là gì?

parpaillot (danh từ) nghĩa là tín đồ tin lành.

parpaillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parpaillot (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.pa.jo/.

parpaillot là giống đực hay giống cái?

parpaillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.