TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paroxyton

/pa.ʁɔk.si.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

paroxyton nghĩa là Có trọng âm (ở âm tiết) áp chót.

Nghĩa của paroxyton

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Có trọng âm (ở âm tiết) áp chót.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ có trọng âm (ở âm tiết) áp chót.

Dạng từ của paroxyton

Số nhiềuparoxytons
Giống cáiparoxytone
Giống cái số nhiềuparoxytones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paroxytone (having the stress or an acute accent on the penultimate syllable)

Câu hỏi thường gặp

paroxyton nghĩa là gì?

paroxyton (tính từ, danh từ) nghĩa là Có trọng âm (ở âm tiết) áp chót.

paroxyton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paroxyton (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔk.si.tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.