TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số lượng tiếng Pháp là gì?

"số lượng" trong tiếng Pháp là somme (danh từ), quantité (danh từ), montant (danh từ).

somme Danh từ · giống cái

/sɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số tiền.

  • Une grosse somme một số tiền lớn

Xem đầy đủ từ "somme": giống, cách chia, thành ngữ →

quantité Danh từ · giống cái

/kɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số lượng, lượng.

  • Quantité de marchandises số lượng hàng hóa
  • Adverbe de quantité phó từ số lượng

Xem đầy đủ từ "quantité": giống, cách chia, thành ngữ →

montant Danh từ · giống đực

/mɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số tiền.

  • Le montant d'une facture số tiền một hóa đơn

Xem đầy đủ từ "montant": giống, cách chia, thành ngữ →

volume Danh từ · giống đực

/vɔ.lym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khối lượng, thể tích, dung tích.

  • Le volume d'une pierre khối lượng tảng đá
  • Le volume de la production khối lượng sản xuất

Xem đầy đủ từ "volume": giống, cách chia, thành ngữ →

quantitatif Tính từ

/kɑ̃.ti.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về số lượng, (về) lượng.

  • Changement quantitatif sự biến đổi về lượng

Xem đầy đủ từ "quantitatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số lượng tiếng Pháp là gì?

"số lượng" trong tiếng Pháp là somme (danh từ), quantité (danh từ), montant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.