TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sặc sỡ tiếng Pháp là gì?

"sặc sỡ" trong tiếng Pháp là bigarré (tính từ), crier (nội động từ), coloré.

bigarré Tính từ

/bi.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sặc sỡ, lẫn màu.

  • Etoffe bigarrée vải sặc sỡ

Xem đầy đủ từ "bigarré": giống, cách chia, thành ngữ →

crier Nội động từ

/kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không hòa hợp; sặc sỡ (màu sắc).

Xem đầy đủ từ "crier": giống, cách chia, thành ngữ →

coloré

/kɔ.lɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "coloré": giống, cách chia, thành ngữ →

criant Tính từ

/kʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòe loẹt, sặc sỡ.

  • Couleur criante màu sặc sỡ

Xem đầy đủ từ "criant": giống, cách chia, thành ngữ →

criard Tính từ

/kʁi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sặc sỡ.

  • Couleurs criardes màu sặc sỡ
  • Dettes criardes món nợ đòi eo sèo

Xem đầy đủ từ "criard": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sặc sỡ tiếng Pháp là gì?

"sặc sỡ" trong tiếng Pháp là bigarré (tính từ), crier (nội động từ), coloré.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.