TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigarré

/bi.ɡa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

bigarré nghĩa là sặc sỡ, lẫn màu, ô hợp.

Nghĩa của bigarré

Tính từ

  1. Sặc sỡ, lẫn màu.
    • Etoffe bigarréevải sặc sỡ
  2. Ô hợp.
    • Foule bigarréeđám đông ô hợp

Dạng từ của bigarré

Số nhiềubigarrés
Giống cáibigarrée
Giống cái số nhiềubigarrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ colourful, motley

Câu hỏi thường gặp

bigarré nghĩa là gì?

bigarré (tính từ) nghĩa là sặc sỡ, lẫn màu, ô hợp.

bigarré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigarré (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.