bigarrure
bigarrure nghĩa là vẻ sặc sỡ, tính lẫn màu, sự hỗn tạp, sự ô hợp.
Nghĩa của bigarrure
Danh từ · giống cái
- Vẻ sặc sỡ; tính lẫn màu.
- Sự hỗn tạp, sự ô hợp.
- Nông nghiệp bệnh lẫn màu, bệnh đốm.
- La bigarrure de la pomme de terrebệnh đốm của khoai tây
Dạng từ của bigarrure
Đi với mạo từ: une bigarrure · la bigarrure
| Số nhiều | bigarrures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a variegated pattern, a colourful mixture
Câu hỏi thường gặp
bigarrure nghĩa là gì?
bigarrure (danh từ) nghĩa là vẻ sặc sỡ, tính lẫn màu, sự hỗn tạp, sự ô hợp.
bigarrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bigarrure (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡa.ʁyʁ/.
bigarrure là giống đực hay giống cái?
bigarrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).