bigle
/biɡl/ giọng máy của trình duyệt
bigle nghĩa là lác mắt, lé mắt, người lác mắt, người lé mắt.
Nghĩa của bigle
Tính từ
- Lác mắt, lé mắt (người).
Danh từ · cả hai giống
- Người lác mắt, người lé mắt.
Dạng từ của bigle
| Số nhiều | bigles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cross-eyed
- Danh từ beagle
Câu hỏi thường gặp
bigle nghĩa là gì?
bigle (tính từ, danh từ) nghĩa là lác mắt, lé mắt, người lác mắt, người lé mắt.
bigle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bigle (giọng Pháp chuẩn): /biɡl/.