TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigle

/biɡl/ giọng máy của trình duyệt

bigle nghĩa là lác mắt, lé mắt, người lác mắt, người lé mắt.

Nghĩa của bigle

Tính từ

  1. Lác mắt, lé mắt (người).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lác mắt, người lé mắt.

Dạng từ của bigle

Số nhiềubigles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cross-eyed
  • Danh từ beagle

Câu hỏi thường gặp

bigle nghĩa là gì?

bigle (tính từ, danh từ) nghĩa là lác mắt, lé mắt, người lác mắt, người lé mắt.

bigle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigle (giọng Pháp chuẩn): /biɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.