TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigler

/bi.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

bigler nghĩa là lác mắt, lé mắt.

Nghĩa của bigler

Nội động từ

  1. Lác mắt, lé mắt.

Chia động từ bigler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bigléHiện tại phân từ: biglant

Hiện tại présent

  • je bigle
  • tu bigles
  • il/elle bigle
  • nous biglons
  • vous biglez
  • ils/elles biglent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai biglé
  • tu as biglé
  • il/elle a biglé
  • nous avons biglé
  • vous avez biglé
  • ils/elles ont biglé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je biglais
  • tu biglais
  • il/elle biglait
  • nous biglions
  • vous bigliez
  • ils/elles biglaient

Tương lai đơn futur simple

  • je biglerai
  • tu bigleras
  • il/elle biglera
  • nous biglerons
  • vous biglerez
  • ils/elles bigleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je biglerais
  • tu biglerais
  • il/elle biglerait
  • nous biglerions
  • vous bigleriez
  • ils/elles bigleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bigle
  • que tu bigles
  • qu'il/elle bigle
  • que nous biglions
  • que vous bigliez
  • qu'ils/elles biglent

Quá khứ đơn passé simple

  • je biglai
  • tu biglas
  • il/elle bigla
  • nous biglâmes
  • vous biglâtes
  • ils/elles biglèrent

Mệnh lệnh impératif

  • bigle (tu)
  • biglons (nous)
  • biglez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to squint, be cross-eyed; to glance (at)

Câu hỏi thường gặp

bigler nghĩa là gì?

bigler (nội động từ) nghĩa là lác mắt, lé mắt.

bigler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigler (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡle/.

Chia động từ bigler ở thì hiện tại thế nào?

je bigle, tu bigles, il/elle bigle, nous biglons, vous biglez, ils/elles biglent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.