TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigophone

danh từ giống đực (m)
/bi.ɡɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

bigophone nghĩa là sáo bigô, dây nói, điện thoại.

Nghĩa của bigophone

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Sáo bigô.
  2. Thân mật Dây nói, điện thoại.

Dạng từ của bigophone

Đi với mạo từ: un bigophone · le bigophone

Số nhiềubigophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bigophone; telephone

Câu hỏi thường gặp

bigophone nghĩa là gì?

bigophone (danh từ) nghĩa là sáo bigô, dây nói, điện thoại.

bigophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigophone (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡɔ.fɔn/.

bigophone là giống đực hay giống cái?

bigophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.