TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigorne

danh từ giống cái (f)
/bi.ɡɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

bigorne nghĩa là mỏ đe, đe hai mỏ.

Nghĩa của bigorne

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ đe.
  2. Đe hai mỏ.
  3. Vồ nện da.

Dạng từ của bigorne

Đi với mạo từ: une bigorne · la bigorne

Số nhiềubigornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beak-iron, bickern
  • Danh từ slang, jargon, lingo

Câu hỏi thường gặp

bigorne nghĩa là gì?

bigorne (danh từ) nghĩa là mỏ đe, đe hai mỏ.

bigorne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigorne (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡɔʁn/.

bigorne là giống đực hay giống cái?

bigorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.