TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigorneau

danh từ giống đực (m)
/bi.ɡɔʁ.no/ giọng máy của trình duyệt

bigorneau nghĩa là ốc vùng triều.

Nghĩa của bigorneau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc vùng triều.

Dạng từ của bigorneau

Đi với mạo từ: un bigorneau · le bigorneau

Số nhiềubigorneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winkle (the mollusk)

Câu hỏi thường gặp

bigorneau nghĩa là gì?

bigorneau (danh từ) nghĩa là ốc vùng triều.

bigorneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigorneau (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡɔʁ.no/.

bigorneau là giống đực hay giống cái?

bigorneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.