Sắp tới tiếng Pháp là gì?
"sắp tới" trong tiếng Pháp là prochain (tính từ), prochainement (phó từ).
prochain Tính từ
/pʁɔ.ʃɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp tới, sau.
- Semaine prochaine tuần sau
prochainement Phó từ
/pʁɔ.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp tới, nay mai.
- Il reviendra prochainement nay mai nó sẽ trở về
Xem đầy đủ từ "prochainement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sắp tới tiếng Pháp là gì?
"sắp tới" trong tiếng Pháp là prochain (tính từ), prochainement (phó từ).