TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sản xuất tiếng Pháp là gì?

"sản xuất" trong tiếng Pháp là produire (ngoại động từ), producteur (tính từ), production (danh từ).

produire Ngoại động từ

/pʁɔ.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản xuất.

  • Produire des marchandises sản xuất hàng hóa

Xem đầy đủ từ "produire": giống, cách chia, thành ngữ →

producteur Tính từ

/pʁɔ.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản xuất.

  • Force productrice lực lượng sản xuất
  • Société productrice hội sản xuất phim (điện ảnh)

Xem đầy đủ từ "producteur": giống, cách chia, thành ngữ →

production Danh từ · giống cái

/pʁɔ.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sản xuất.

  • J'estime que les coûts de production représentent 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí.
  • J'évalue les coûts de production à 36 % du budget. Tôi ước tính chi phí sản xuất sẽ chiếm 36 phần trăm kinh phí.

Xem đầy đủ từ "production": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sản xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sản xuất tiếng Pháp là gì?

"sản xuất" trong tiếng Pháp là produire (ngoại động từ), producteur (tính từ), production (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.