Sân tiếng Pháp là gì?
"sân" trong tiếng Pháp là cour (danh từ), aire (danh từ).
cour Danh từ · giống cái
/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân.
- La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.
aire Danh từ · giống cái
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân, bãi.
- Aire d'atterrissage (không quân) bãi hạ cánh
- Aire de séchage sân phơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sân tiếng Pháp là gì?
"sân" trong tiếng Pháp là cour (danh từ), aire (danh từ).