TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sân tiếng Pháp là gì?

"sân" trong tiếng Pháp là cour (danh từ), aire (danh từ).

cour Danh từ · giống cái

/kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân.

  • La fenêtre donne sur la cour. Cửa sổ nhìn ra sân.

Xem đầy đủ từ "cour": giống, cách chia, thành ngữ →

aire Danh từ · giống cái

/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân, bãi.

  • Aire d'atterrissage (không quân) bãi hạ cánh
  • Aire de séchage sân phơi

Xem đầy đủ từ "aire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sân tiếng Pháp là gì?

"sân" trong tiếng Pháp là cour (danh từ), aire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.