TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáng ngời tiếng Pháp là gì?

"sáng ngời" trong tiếng Pháp là rayonnant (tính từ).

rayonnant Tính từ

/ʁɛ.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏa sáng, tỏa.

  • Soleil rayonnant mặt trời tỏa sáng
  • Rayonnant de lumière tỏa sáng

Xem đầy đủ từ "rayonnant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng ngời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng ngời tiếng Pháp là gì?

"sáng ngời" trong tiếng Pháp là rayonnant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.