TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Run rẩy tiếng Pháp là gì?

"run rẩy" trong tiếng Pháp là trembler (nội động từ).

trembler Nội động từ

/tʁɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Run, run rẩy.

  • Vous tremblez. Bạn đang run rẩy.
  • Tu trembles. Bạn đang run rẩy.

Xem đầy đủ từ "trembler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "run rẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Run rẩy tiếng Pháp là gì?

"run rẩy" trong tiếng Pháp là trembler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.