TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rót tiếng Pháp là gì?

"rót" trong tiếng Pháp là verser (ngoại động từ), couler (ngoại động từ).

verser Ngoại động từ

/vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, trúc, rót.

  • Verser du riz dans le sac đổ gạo vào bao
  • Verser du vin dans un verre rót rượu vang vào cốc

Xem đầy đủ từ "verser": giống, cách chia, thành ngữ →

couler Ngoại động từ

/ku.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ, rót.

  • Couler un liquide à travers un filtre rót một chất lỏng qua lọc

Xem đầy đủ từ "couler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rót tiếng Pháp là gì?

"rót" trong tiếng Pháp là verser (ngoại động từ), couler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.