Rì rầm tiếng Pháp là gì?
"rì rầm" trong tiếng Pháp là murmurer (nội động từ), chuchotement (danh từ).
murmurer Nội động từ
/myʁ.my.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì thầm, rì rầm.
- Foule qui murmure đám đông rì rầm
chuchotement Danh từ · giống đực
/ʃy.ʃɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng rì rầm (gió, lá).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rì rầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- susurrerNội động từ · Thì thầm, rì rầm
- murmurantTính từ · Rì rầm, róc rách, rì rào
- gémirNội động từ · Rít, rì rầm
- chuchoterNội động từ · Rì rầm
- bourdonnerNội động từ · Rì rầm
- gémissantTính từ · Rít, rì rầm
- plaintifTính từ · Rì rầm, vi vu
- susurrementDanh từ · Sự thì thầm, sự rì rầm; tiếng thì thầm, tiếng rì rầm
Câu hỏi thường gặp
Rì rầm tiếng Pháp là gì?
"rì rầm" trong tiếng Pháp là murmurer (nội động từ), chuchotement (danh từ).