Quyền lực tiếng Pháp là gì?
"quyền lực" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ), pouvoir (danh từ), puissance (danh từ).
autorité Danh từ · giống cái
/o.tɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy quyền, quyền lực.
- Autorité des lois quyền lực của pháp luật
- Autorité de chose jugée (pháp lý) uy lực của việc đã xử, uy lực quyết tụng
pouvoir Danh từ
/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền hành, quyền lực, quyền bính.
- Pouvoir spirituel quyền tinh thần
puissance Danh từ · giống cái
/pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền lực, uy quyền, thế lực.
- Puissance paternelle uy quyền người cha
- Les puissances féodales các thế lực phong kiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyền lực tiếng Pháp là gì?
"quyền lực" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ), pouvoir (danh từ), puissance (danh từ).