TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền lực tiếng Pháp là gì?

"quyền lực" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ), pouvoir (danh từ), puissance (danh từ).

autorité Danh từ · giống cái

/o.tɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uy quyền, quyền lực.

  • Autorité des lois quyền lực của pháp luật
  • Autorité de chose jugée (pháp lý) uy lực của việc đã xử, uy lực quyết tụng

Xem đầy đủ từ "autorité": giống, cách chia, thành ngữ →

pouvoir Danh từ

/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền hành, quyền lực, quyền bính.

  • Pouvoir spirituel quyền tinh thần

Xem đầy đủ từ "pouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

puissance Danh từ · giống cái

/pɥi.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực, uy quyền, thế lực.

  • Puissance paternelle uy quyền người cha
  • Les puissances féodales các thế lực phong kiến

Xem đầy đủ từ "puissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền lực tiếng Pháp là gì?

"quyền lực" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ), pouvoir (danh từ), puissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.