TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empire

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

empire nghĩa là vương quyền, vương quốc, quyền lực.

Nghĩa của empire

Danh từ · giống đực

  1. Vương quyền; vương quốc; đế chế.
  2. Quyền lực.
  3. Nghĩa bóng Thế lực; ảnh hưởng.
    • L'empire de la beautéthế lực của sắc đẹp
  4. Đế quốc.

Dạng từ của empire

Đi với mạo từ: un empire · l'empire

Số nhiềuempires

Họ từ của empire

Cụm từ, thành ngữ với empire

  • avoir de l'empire sur soi même — biết tự chủ
  • cela vaut un empire — quý giá lắm
  • empire céleste; empire de Dieu — thiên đường
  • empire des ténèbres — địa ngục
  • pour un empire — dù đổi lấy một đế quốc
  • style Empire — kiểu Đế chế (thời Na-pô-lê-ông 1)
  • Empire khmer — Đế quốc Khmer (802–1431).

Câu ví dụ với empire

  • Ça empire. Nó trở nên tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1638760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empire; influence, authority, dominion

Câu hỏi thường gặp

empire nghĩa là gì?

empire (danh từ) nghĩa là vương quyền, vương quốc, quyền lực.

empire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.piʁ/.

empire là giống đực hay giống cái?

empire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.