empire
empire nghĩa là vương quyền, vương quốc, quyền lực.
Nghĩa của empire
Danh từ · giống đực
- Vương quyền; vương quốc; đế chế.
- Quyền lực.
- Nghĩa bóng Thế lực; ảnh hưởng.
- L'empire de la beautéthế lực của sắc đẹp
- Đế quốc.
Dạng từ của empire
Đi với mạo từ: un empire · l'empire
| Số nhiều | empires |
Họ từ của empire
Cụm từ, thành ngữ với empire
- avoir de l'empire sur soi même — biết tự chủ
- cela vaut un empire — quý giá lắm
- empire céleste; empire de Dieu — thiên đường
- empire des ténèbres — địa ngục
- pour un empire — dù đổi lấy một đế quốc
- style Empire — kiểu Đế chế (thời Na-pô-lê-ông 1)
- Empire khmer — Đế quốc Khmer (802–1431).
Câu ví dụ với empire
- Ça empire. Nó trở nên tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1638760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empire; influence, authority, dominion
Câu hỏi thường gặp
empire nghĩa là gì?
empire (danh từ) nghĩa là vương quyền, vương quốc, quyền lực.
empire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.piʁ/.
empire là giống đực hay giống cái?
empire là danh từ giống đực (dùng với un, le).