TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impératrice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pe.ʁa.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

impératrice nghĩa là hoàng hậu, vợ của hoàng đế, nữ hoàng.

Nghĩa của impératrice

Danh từ · giống cái

  1. Hoàng hậu, vợ của Hoàng đế.
  2. Nữ hoàng, người phụ nữ làm hoàng đế cai trị một đế quốc.

Dạng từ của impératrice

Đi với mạo từ: une impératrice · l'impératrice

Số nhiềuimpératrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empress

Nguồn gốc từ impératrice

. So sánh với.

Câu hỏi thường gặp

impératrice nghĩa là gì?

impératrice (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, vợ của hoàng đế, nữ hoàng.

impératrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impératrice (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁa.tʁis/.

impératrice là giống đực hay giống cái?

impératrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.