impérial
impérial nghĩa là thượng hạng.
Nghĩa của impérial
Tính từ
- Thuộc hoàng đế.
- Famille impérialehoàng tộc
- Thượng hạng.
- Papier impérialgiấy thượng hạng
- Serge impérialehàng xéc thượng hạng
- Sử học (thuộc) đế chế.
- barbe à l'impérialechòm râu môi dưới
- couronne impériale(thực vật học) cây bối mẫu
Dạng từ của impérial
| Số nhiều | impériaux |
| Giống cái | impériale |
| Giống cái số nhiều | impériales |
Câu ví dụ với impérial
- Retrouvez-moi dans le vestibule de l'hôtel Impérial à six heures trente de l'après-midi. Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imperial (related to an empire)
Câu hỏi thường gặp
impérial nghĩa là gì?
impérial (tính từ) nghĩa là thượng hạng.
impérial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impérial (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁjal/.