impériale
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
impériale nghĩa là chòm râu môi dưới.
Nghĩa của impériale
Danh từ · giống cái
- Tầng trên xe hành khách.
- Chòm râu môi dưới.
- Đánh bài Bài impêrian.
Tính từ
- xem impérial — Thuộc hoàng đế.
Dạng từ của impériale
Đi với mạo từ: une impériale · l'impériale
| Số nhiều | impériales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper deck (of bus etc.)
Câu hỏi thường gặp
impériale nghĩa là gì?
impériale (danh từ, tính từ) nghĩa là chòm râu môi dưới.
impériale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impériale (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁjal/.
impériale là giống đực hay giống cái?
impériale là danh từ giống cái (dùng với une, la).