TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impériale

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pe.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

impériale nghĩa là chòm râu môi dưới.

Nghĩa của impériale

Danh từ · giống cái

  1. Tầng trên xe hành khách.
  2. Chòm râu môi dưới.
  3. Đánh bài Bài impêrian.

Tính từ

  1. xem impérial — Thuộc hoàng đế.

Dạng từ của impériale

Đi với mạo từ: une impériale · l'impériale

Số nhiềuimpériales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper deck (of bus etc.)

Câu hỏi thường gặp

impériale nghĩa là gì?

impériale (danh từ, tính từ) nghĩa là chòm râu môi dưới.

impériale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impériale (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁjal/.

impériale là giống đực hay giống cái?

impériale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.