TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impérialement

/ɛ̃.pe.ʁjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impérialement nghĩa là đế vương.

Nghĩa của impérialement

Phó từ

  1. Như ông hoàng; (một cách) đế vương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ imperially

Câu hỏi thường gặp

impérialement nghĩa là gì?

impérialement (phó từ) nghĩa là đế vương.

impérialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impérialement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pe.ʁjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.