TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empereur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

empereur nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của empereur

Danh từ · giống đực

  1. Hoàng đế.

Dạng từ của empereur

Đi với mạo từ: un empereur · l'empereur

Số nhiềuEmpereurs
Giống cáiimpératrice

Câu ví dụ với empereur

  • L'empereur pria pour le repos des morts. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emperor
  • Danh từ Emperor

Câu hỏi thường gặp

empereur nghĩa là gì?

empereur (danh từ) nghĩa là hoàng đế.

empereur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empereur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœʁ/.

empereur là giống đực hay giống cái?

empereur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.