TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua tiếng Pháp là gì?

"qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), passer (nội động từ), via (giới từ).

traverser Ngoại động từ

/tʁa.vɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, đi qua.

  • Ne traverse jamais la rue avant d'avoir regardé s'il n'y avait pas de voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.
  • Elles ont traversé la rue. Họ băng qua đường.

Xem đầy đủ từ "traverser": giống, cách chia, thành ngữ →

passer Nội động từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, sang; đi qua.

  • Je passe te prendre chez toi à cinq heures. Tôi qua anh lúc năm giờ để cùng đi với anh.
  • Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.

Xem đầy đủ từ "passer": giống, cách chia, thành ngữ →

via Giới từ

/vja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua.

  • Aller de Hanoi à Moscou via Bombay đi từ Hà Nội sang Mát- xcơ-va qua Bom bay

Xem đầy đủ từ "via": giống, cách chia, thành ngữ →

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, giữa.

  • Errer par les champs lang thang qua cánh đồng
  • Courir par la pluie chạy giữa trời mưa

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

passé Tính từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã qua, quá khứ.

  • Je n'oublierai jamais que j'ai passé un bon moment avec vous. Tôi sẽ không bao giờ quên rằng tôi đã qua một lúc dễ chịu với anh.
  • Fait passé sự việc đã qua

Xem đầy đủ từ "passé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua tiếng Pháp là gì?

"qua" trong tiếng Pháp là traverser (ngoại động từ), passer (nội động từ), via (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.