via
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vja/ giọng máy của trình duyệt
via nghĩa là qua.
Nghĩa của via
Giới từ
- Qua.
- Aller de Hanoi à Moscou via Bombayđi từ Hà Nội sang Mát- xcơ-va qua Bom bay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ via, through, by way of
Câu hỏi thường gặp
via nghĩa là gì?
via (giới từ) nghĩa là qua.
via phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của via (giọng Pháp chuẩn): /vja/.