TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

via

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vja/ giọng máy của trình duyệt

via nghĩa là qua.

Nghĩa của via

Giới từ

  1. Qua.
    • Aller de Hanoi à Moscou via Bombayđi từ Hà Nội sang Mát- xcơ-va qua Bom bay
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ via, through, by way of

Câu hỏi thường gặp

via nghĩa là gì?

via (giới từ) nghĩa là qua.

via phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của via (giọng Pháp chuẩn): /vja/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.