TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vexillologie

danh từ giống cái (f)
/vɛk.si.lɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

vexillologie nghĩa là khoa cờ xí.

Nghĩa của vexillologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa (nghiên cứu) cờ xí.

Dạng từ của vexillologie

Đi với mạo từ: une vexillologie · la vexillologie

Số nhiềuvexillologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vexillology

Câu hỏi thường gặp

vexillologie nghĩa là gì?

vexillologie (danh từ) nghĩa là khoa cờ xí.

vexillologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexillologie (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.si.lɔ.lɔ.ʒi/.

vexillologie là giống đực hay giống cái?

vexillologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.