vexillologie
danh từ giống cái (f)
/vɛk.si.lɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
vexillologie nghĩa là khoa cờ xí.
Nghĩa của vexillologie
Danh từ · giống cái
- Khoa (nghiên cứu) cờ xí.
Dạng từ của vexillologie
Đi với mạo từ: une vexillologie · la vexillologie
| Số nhiều | vexillologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vexillology
Câu hỏi thường gặp
vexillologie nghĩa là gì?
vexillologie (danh từ) nghĩa là khoa cờ xí.
vexillologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vexillologie (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.si.lɔ.lɔ.ʒi/.
vexillologie là giống đực hay giống cái?
vexillologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).