TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vexille

danh từ giống đực (m)
/vɛksil/ giọng máy của trình duyệt

vexille nghĩa là phiến, cờ xí.

Nghĩa của vexille

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Phiến (lông chim).
  2. Sử học Cờ xí (của đạo quân cổ La Mã).

Dạng từ của vexille

Đi với mạo từ: un vexille · le vexille

Câu hỏi thường gặp

vexille nghĩa là gì?

vexille (danh từ) nghĩa là phiến, cờ xí.

vexille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexille (giọng Pháp chuẩn): /vɛksil/.

vexille là giống đực hay giống cái?

vexille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.