TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vexillaire

giọng máy của trình duyệt

vexillaire nghĩa là cánh cờ, lính cầm cờ.

Nghĩa của vexillaire

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) cánh cờ.
    • Préfloraison vexillairetiền khai hoa cánh cờ

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính cầm cờ (cổ La Mã).

Câu hỏi thường gặp

vexillaire nghĩa là gì?

vexillaire (tính từ, danh từ) nghĩa là cánh cờ, lính cầm cờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.