TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc gia tiếng Pháp là gì?

"quốc gia" trong tiếng Pháp là national (tính từ), pays (danh từ), état (danh từ).

national Tính từ

/na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh)

Xem đầy đủ từ "national": giống, cách chia, thành ngữ →

pays Danh từ · giống đực

/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ quốc, quê hương.

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
  • Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?

Xem đầy đủ từ "pays": giống, cách chia, thành ngữ →

état Danh từ · giống đực

/e.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội đồng, quốc hội.

Xem đầy đủ từ "état": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia tiếng Pháp là gì?

"quốc gia" trong tiếng Pháp là national (tính từ), pays (danh từ), état (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.