Quốc gia tiếng Pháp là gì?
"quốc gia" trong tiếng Pháp là national (tính từ), pays (danh từ), état (danh từ).
national Tính từ
/na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Thuộc) quốc gia, (thuộc) dân tộc (la fête nationale — quốc khánh)
pays Danh từ · giống đực
/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ quốc, quê hương.
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?
état Danh từ · giống đực
/e.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội đồng, quốc hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quốc gia tiếng Pháp là gì?
"quốc gia" trong tiếng Pháp là national (tính từ), pays (danh từ), état (danh từ).