TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần áo tây tiếng Pháp là gì?

"quần áo tây" trong tiếng Pháp là ensemble (danh từ), costume (danh từ), tenue (danh từ).

ensemble Danh từ

/ɑ̃.sɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ quần áo nữ.

Xem đầy đủ từ "ensemble": giống, cách chia, thành ngữ →

costume Danh từ · giống đực

/kɔs.tym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, y phục, trang phục.

Xem đầy đủ từ "costume": giống, cách chia, thành ngữ →

tenue Danh từ · giống cái

/tə.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách ăn mặc, quần áo.

  • Tenue débraillée cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch
  • Tenue de voyage quần áo đi đường

Xem đầy đủ từ "tenue": giống, cách chia, thành ngữ →

tailleur Danh từ · giống đực

/ta.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ quần áo nữ (váy và áo cùng một thứ vải) (cũng) costume tailleur.

Xem đầy đủ từ "tailleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo tây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quần áo tây tiếng Pháp là gì?

"quần áo tây" trong tiếng Pháp là ensemble (danh từ), costume (danh từ), tenue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.