TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tailleur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tailleur nghĩa là thợ may.

Nghĩa của tailleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ may.
  2. Bộ quần áo nữ (váy và áo cùng một thứ vải) (cũng) costume tailleur.
  3. Thợ gọt, thợ đẽo.
    • Tailleur de pierrethợ đẽo đá
  4. Nông nghiệp người cắt sửa, người xén (cây).

Dạng từ của tailleur

Đi với mạo từ: un tailleur · le tailleur

Số nhiềutailleurs
Giống cáitailleuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tailleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tailor; suit; clipping of tailleur de pierre (“stonemason”)

Câu hỏi thường gặp

tailleur nghĩa là gì?

tailleur (danh từ) nghĩa là thợ may.

tailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailleur (giọng Pháp chuẩn): /ta.jœʁ/.

tailleur là giống đực hay giống cái?

tailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.