TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tailleuse

danh từ giống cái (f)
/ta.jøz/ giọng máy của trình duyệt

tailleuse nghĩa là máy băm đất sét.

Nghĩa của tailleuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy băm đất sét (làm gạch, làm đồ gốm).
  2. Máy cắt gọt bánh răng.
  3. Tiếng địa phương Chị thợ may.

Dạng từ của tailleuse

Đi với mạo từ: une tailleuse · la tailleuse

Câu hỏi thường gặp

tailleuse nghĩa là gì?

tailleuse (danh từ) nghĩa là máy băm đất sét.

tailleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailleuse (giọng Pháp chuẩn): /ta.jøz/.

tailleuse là giống đực hay giống cái?

tailleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.