TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taillis

danh từ giống đực (m)
/ta.ji/ giọng máy của trình duyệt

taillis nghĩa là bãi cây nhỏ, khu rừng chặt.

Nghĩa của taillis

Danh từ · giống đực

  1. Bãi cây nhỏ, khu rừng chặt.

Dạng từ của taillis

Đi với mạo từ: un taillis · le taillis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coppice

Câu hỏi thường gặp

taillis nghĩa là gì?

taillis (danh từ) nghĩa là bãi cây nhỏ, khu rừng chặt.

taillis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taillis (giọng Pháp chuẩn): /ta.ji/.

taillis là giống đực hay giống cái?

taillis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.