TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quất tiếng Pháp là gì?

"quất" trong tiếng Pháp là fouetter (ngoại động từ), kumquat (danh từ).

fouetter Ngoại động từ

/fwɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quất.

  • Fouetter son chevel quất ngựa
  • La pluie fouette les vitres mưa quất vào cửa kính

Xem đầy đủ từ "fouetter": giống, cách chia, thành ngữ →

kumquat Danh từ · giống đực

/kum.kwat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây quất.

Xem đầy đủ từ "kumquat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quất tiếng Pháp là gì?

"quất" trong tiếng Pháp là fouetter (ngoại động từ), kumquat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.