Quất tiếng Pháp là gì?
"quất" trong tiếng Pháp là fouetter (ngoại động từ), kumquat (danh từ).
fouetter Ngoại động từ
/fwɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quất.
- Fouetter son chevel quất ngựa
- La pluie fouette les vitres mưa quất vào cửa kính
kumquat Danh từ · giống đực
/kum.kwat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây quất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quất tiếng Pháp là gì?
"quất" trong tiếng Pháp là fouetter (ngoại động từ), kumquat (danh từ).