TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quảng cáo tiếng Pháp là gì?

"quảng cáo" trong tiếng Pháp là publicitaire (tính từ), annonce (danh từ), publicité (danh từ).

publicitaire Tính từ

/py.bli.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng cáo.

  • Film publicitaire phim quảng cáo

Xem đầy đủ từ "publicitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

annonce Danh từ · giống cái

/a.nɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quảng cáo, lời rao hàng.

  • Rubrique des petites annonces dans un journal mục rao vặt trên một tờ báo

Xem đầy đủ từ "annonce": giống, cách chia, thành ngữ →

publicité Danh từ · giống cái

/py.bli.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quảng cáo; tờ quảng cáo, bài quảng cáo.

  • Firme qui fait beaucoup de publicité hãng buôn quảng cáo rầm rộ

Xem đầy đủ từ "publicité": giống, cách chia, thành ngữ →

réclame Danh từ · giống đực

/ʁe.klam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quảng cáo; bài quảng cáo.

  • Faire une réclame tapageuse quảng cáo rùm beng

Xem đầy đủ từ "réclame": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quảng cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quảng cáo tiếng Pháp là gì?

"quảng cáo" trong tiếng Pháp là publicitaire (tính từ), annonce (danh từ), publicité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.