Quăng tiếng Pháp là gì?
"quăng" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), ruer (ngoại động từ).
jeter Ngoại động từ
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, quăng, vứt, quẳng.
- Jeter une pierre ném một hòn đá
- Être jeté sur le pavé (nghĩa bóng) bị quẳng ra vỉa hè
lancer Ngoại động từ
/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném, quăng.
ruer Ngoại động từ
/ʁɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quăng, ném.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quăng tiếng Pháp là gì?
"quăng" trong tiếng Pháp là jeter (ngoại động từ), lancer (ngoại động từ), ruer (ngoại động từ).