TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quê hương tiếng Pháp là gì?

"quê hương" trong tiếng Pháp là natal (tính từ), patrie (danh từ).

natal Tính từ

/na.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc nơi sinh, (thuộc) quê hương.

  • N'importe qui chérit son village natal dans son cœur. Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.
  • Pays natal quê hương

Xem đầy đủ từ "natal": giống, cách chia, thành ngữ →

patrie Danh từ · giống cái

/pa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quê hương.

  • Thanh Hoá est la patrie du roi Lê Lợi Thanh Hoá là quê hương của vua Lê Lợi

Xem đầy đủ từ "patrie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quê hương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quê hương tiếng Pháp là gì?

"quê hương" trong tiếng Pháp là natal (tính từ), patrie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.