TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quân đội tiếng Pháp là gì?

"quân đội" trong tiếng Pháp là armée (danh từ).

armée Danh từ · giống cái

/aʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội.

  • L'armée de Napoléon a marché jusqu'à Moscou. Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
  • L'armée populaire du Vietnam quân đội nhân dân Việt Nam

Xem đầy đủ từ "armée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân đội tiếng Pháp là gì?

"quân đội" trong tiếng Pháp là armée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.