TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phủ định tiếng Pháp là gì?

"phủ định" trong tiếng Pháp là négatif (tính từ).

négatif Tính từ

/ne.ɡa.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phủ định.

  • Proposition négative mệnh đề phủ định

Xem đầy đủ từ "négatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phủ định tiếng Pháp là gì?

"phủ định" trong tiếng Pháp là négatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.