TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần nhô ra tiếng Pháp là gì?

"phần nhô ra" trong tiếng Pháp là avancé (danh từ), avancée (danh từ).

avancé Danh từ

/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần nhô ra (của mái nhà...).

Xem đầy đủ từ "avancé": giống, cách chia, thành ngữ →

avancée Danh từ

/a.vɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần nhô ra (của mái nhà...).

Xem đầy đủ từ "avancée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần nhô ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần nhô ra tiếng Pháp là gì?

"phần nhô ra" trong tiếng Pháp là avancé (danh từ), avancée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.