TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressaut

danh từ giống đực (m)
/ʁə.so/ giọng máy của trình duyệt

ressaut nghĩa là phần nhô ra, chỗ nhô lên.

Nghĩa của ressaut

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Phần nhô ra.
  2. Chỗ nhô lên.

Dạng từ của ressaut

Đi với mạo từ: un ressaut · le ressaut

Số nhiềuressauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escarpment or cliff between two flatter surfaces; projection

Câu hỏi thường gặp

ressaut nghĩa là gì?

ressaut (danh từ) nghĩa là phần nhô ra, chỗ nhô lên.

ressaut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressaut (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.so/.

ressaut là giống đực hay giống cái?

ressaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.