ressaut
danh từ giống đực (m)
/ʁə.so/ giọng máy của trình duyệt
ressaut nghĩa là phần nhô ra, chỗ nhô lên.
Nghĩa của ressaut
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Phần nhô ra.
- Chỗ nhô lên.
Dạng từ của ressaut
Đi với mạo từ: un ressaut · le ressaut
| Số nhiều | ressauts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escarpment or cliff between two flatter surfaces; projection
Câu hỏi thường gặp
ressaut nghĩa là gì?
ressaut (danh từ) nghĩa là phần nhô ra, chỗ nhô lên.
ressaut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ressaut (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.so/.
ressaut là giống đực hay giống cái?
ressaut là danh từ giống đực (dùng với un, le).