TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressauter

/ʁə.sɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

ressauter nghĩa là nhô ra, nhảy lại, lại nhảy qua.

Nghĩa của ressauter

Nội động từ

  1. Xây dựng Nhô ra.
  2. Nhảy lại.

Ngoại động từ

  1. Lại nhảy qua.
    • Ressauter un fossélại nhảy qua hào

Câu hỏi thường gặp

ressauter nghĩa là gì?

ressauter (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nhô ra, nhảy lại, lại nhảy qua.

ressauter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressauter (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.