Phản bội tiếng Pháp là gì?
"phản bội" trong tiếng Pháp là trahir (ngoại động từ), traître (tính từ).
trahir Ngoại động từ
/tʁa.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản, phản bội.
- Il vous trahissait. Anh ấy đã phản bội bạn.
- Il vous a trahi. Anh ấy đã phản bội bạn.
traître Tính từ
/tʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản bội, phản trắc.
- être traître à sa patrie phản bội tổ quốc
- Paroles traîtresses những lời phản trắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản bội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản bội tiếng Pháp là gì?
"phản bội" trong tiếng Pháp là trahir (ngoại động từ), traître (tính từ).